Bước tới nội dung

rohovka

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Từ roh + -ovka. So sánh tiếng Ba Lan rogówka, tiếng Ukraina рогі́вка (rohívka).

Cách phát âm

Danh từ

rohovka gc (tính từ quan hệ rohovkový)

  1. Giác mạc.

Biến cách

Từ liên hệ

Đọc thêm