roitelet
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| roitelet /ʁwat.lɛ/ |
roitelets /ʁwat.lɛ/ |
roitelet gđ
- (Động vật học) Chim hồng tước.
- Tiểu vương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roitelet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)