Bước tới nội dung

root-dozer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈruːt.ˈdoʊ.zɜː/

Danh từ

root-dozer /ˈruːt.ˈdoʊ.zɜː/

  1. Máy ủi gốc.

Tham khảo