Bước tới nội dung

root-stock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈruːt.ˈstɑːk/

Danh từ

root-stock /ˈruːt.ˈstɑːk/

  1. Thân rễ.

Tham khảo