Bước tới nội dung

rope-yard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊp.ˈjɑːrd/

Danh từ

rope-yard /ˈroʊp.ˈjɑːrd/

  1. Đường bện dây thừng.

Tham khảo