Bước tới nội dung

rope-yarn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊp.ˈjɑːrn/

Danh từ

rope-yarn /ˈroʊp.ˈjɑːrn/

  1. (Hàng hải) Sợi để bện thừng.
  2. Vật không đáng kể.

Tham khảo