Bước tới nội dung

rose-coloured

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

rose-coloured

  1. Hồng, màu hồng.
  2. (Nghĩa bóng) Yêu đời, lạc quan, tươi vui.
    to take rose-coloured view — có những quan điểm lạc quan
    to see everything through rose-coloured spectales — nhìn mọi việc qua cặp kính màu hồng, nhìn đời một cách lạc quan

Tham khảo