Bước tới nội dung

rottenly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑː.tᵊn.li/

Phó từ

rottenly /ˈrɑː.tᵊn.li/

  1. <thgt> rất xấu; rất tồi tệ.

Tham khảo