rotundity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /roʊ.ˈtən.də.ti/
Danh từ
rotundity /roʊ.ˈtən.də.ti/
- Sự phốp pháp, sự mập mạp, sự tròn trĩnh.
- Tính khoa trương, tính kể (văn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rotundity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)