Bước tới nội dung

rough-dry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrəf.ˈdrɑɪ/

Ngoại động từ

rough-dry ngoại động từ /ˈrəf.ˈdrɑɪ/

  1. Phơi khô (quần áo) không là.

Tham khảo