Bước tới nội dung

rough-grained

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrəf.ˈɡreɪnd/

Tính từ

rough-grained /ˈrəf.ˈɡreɪnd/

  1. thớ thô (gỗ).

Tham khảo