Bước tới nội dung

rough-pointed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrəf.ˈpɔɪn.təd/

Tính từ

rough-pointed /ˈrəf.ˈpɔɪn.təd/

  1. Được vuốt nhọn thô.

Tham khảo