Bước tới nội dung

rough-turn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrəf.ˈtɜːn/

Tính từ

rough-turn /ˈrəf.ˈtɜːn/

  1. Gia công thô trên máy tiện.

Tham khảo