Bước tới nội dung

roughed-out

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrəft.ˈɑʊt/

Tính từ

roughed-out /ˈrəft.ˈɑʊt/

  1. Được gia công thô.

Tham khảo