Bước tới nội dung

roughing-filter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrə.fiɳ.ˈfɪɫ.tɜː/

Danh từ

roughing-filter /ˈrə.fiɳ.ˈfɪɫ.tɜː/

  1. Dụng cụ lọc .

Tham khảo