Bước tới nội dung

round-eared

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɑʊnd.ˈɪrd/

Tính từ

round-eared /rɑʊnd.ˈɪrd/

  1. tai tròn.
  2. tròn (cây).
  3. Hai tai bị che (mũ).

Tham khảo