Bước tới nội dung

rouscailler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁus.ka.je/

Nội động từ

rouscailler nội động từ /ʁus.ka.je/

  1. (Thông tục) Kêu ca, đòi hỏi.

Tham khảo