Bước tới nội dung

roussi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
roussi
/ʁu.si/
roussis
/ʁu.si/

roussi /ʁu.si/

  1. Mùi khét.
    Plat qui sent le roussi — món ăn có mùi khét
    sentir le roussi — (nghĩa bóng) không được trôi chảy (công việc)+ (nghĩa bóng) (từ cũ, nghĩa cũ) bị nghi là theo dị giáo

Tham khảo