routière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁu.tjɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | routière /ʁu.tjɛʁ/ |
routière /ʁu.tjɛʁ/ |
| Giống cái | routière /ʁu.tjɛʁ/ |
routière /ʁu.tjɛʁ/ |
routière gc /ʁu.tjɛʁ/
- Xem routier
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| routière /ʁu.tjɛʁ/ |
routière /ʁu.tjɛʁ/ |
routière gc /ʁu.tjɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “routière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)