Bước tới nội dung

ru̱ng rường

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tày

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

ru̱ng rường

  1. sáng hồng, tươi hồng.

Tham khảo

Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên