rubato
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ruː.ˈbɑː.ˌtoʊ/
Tính từ
rubato /ruː.ˈbɑː.ˌtoʊ/
- (Âm nhạc) Linh động.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rubato”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
rubato /ruː.ˈbɑː.ˌtoʊ/