rusticity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrəs.tɪ.kə.ti/
Danh từ
rusticity /ˈrəs.tɪ.kə.ti/
- tính mộc mạc, tính quê mùa; tính chất phác; tính thô kệch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rusticity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)