ruth

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ruth /ˈruːθ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Lòng thương, lòng trắc ẩn.

Tham khảo[sửa]