såre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å såre |
| Hiện tại chỉ ngôi | sårer |
| Quá khứ | såra, såret |
| Động tính từ quá khứ | såra, såret |
| Động tính từ hiện tại | — |
såre
- Gây thương tích, tổn thương.
- Soldaten ble såret i armen.
- å såre noens følelser
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “såre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)