sæd
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sæd | sæden |
| Số nhiều | sæder | sædene |
sæd gđ
Từ dẫn xuất
- (2) sædcelle gđc: Tinh trùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sæd”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)