Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
séquelle gc /se.kɛl/
- (Thường số nhiều, y học) Di chứng, di tật.
- (Nghĩa bóng) Di hại.
- Les séquelles d’une guerre — di hại của một cuộc chiến tranh
- (Từ từ cũ nghĩa cũ, nghĩa từ cũ nghĩa cũ) Bè lũ.
- Lui et sa séquelle — nó và bè lũ của nó