Bước tới nội dung

séquelle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
séquelle
/se.kɛl/
séquelles
/se.kɛl/

séquelle gc /se.kɛl/

  1. (Thường số nhiều, y học) Di chứng, di tật.
  2. (Nghĩa bóng) Di hại.
    Les séquelles d’une guerre — di hại của một cuộc chiến tranh
  3. (Từ từ cũ nghĩa cũ, nghĩa từ cũ nghĩa cũ) Bè lũ.
    Lui et sa séquelle — nó và bè lũ của nó

Tham khảo