sévérité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ve.ʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sévérité /se.ve.ʁi.te/ |
sévérités /se.ve.ʁi.te/ |
sévérité gc /se.ve.ʁi.te/
- Sự nghiêm khắc; tính nghiêm khắc.
- Sự nghiêm ngặt.
- Sévérité des mœurs — phong tục nghiêm khắc
- (Văn học) Biện pháp nghiêm khắc.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sévérité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)