süda
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "suda"
Tiếng Estonia
[sửa]Danh từ
[sửa]süda (sinh cách südame, chiết phân cách südant)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của süda (ÕS loại 4/ase, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | süda | südamed | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | südame | ||
| sinh cách | südamete | ||
| chiết phân cách | südant | südameid | |
| nhập cách | südamesse | südametesse südameisse | |
| định vị cách | südames | südametes südameis | |
| xuất cách | südamest | südametest südameist | |
| đích cách | südamele | südametele südameile | |
| cách kế cận | südamel | südametel südameil | |
| ly cách | südamelt | südametelt südameilt | |
| di chuyển cách | südameks | südameteks südameiks | |
| kết cách | südameni | südameteni | |
| cách cương vị | südamena | südametena | |
| vô cách | südameta | südameteta | |
| cách kèm | südamega | südametega | |