Bước tới nội dung

sɔŋ¹

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ai

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

sɔŋ¹

  1. Dạng thay thế của soŋ¹ (hai)

References

[sửa]
  • 韦茂繁 [Vi Mậu Phồn], 韦树关 [Vi Thọ Quan] (2011) 五色话研究 [Wǔsèhuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai] (bằng tiếng Trung Quốc), Bắc Kinh: 民族出版社 [Nhà xuất bản Dân tộc], →ISBN