saːm¹
Giao diện
Tiếng Ai
[sửa]| 30 | ||
| [a], [b] ← 2 | 3 | 4 → |
|---|---|---|
| Số đếm: saːm¹ Số thứ tự: te⁶ saːm¹ | ||
Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Tráng sam (“ba”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]saːm¹
- ba.
References
[sửa]- 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN