sablé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.ble/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sablé /sa.ble/ |
sablés /sa.ble/ |
| Giống cái | sablée /sa.ble/ |
sablées /sa.ble/ |
sablé /sa.ble/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sablé /sa.ble/ |
sablés /sa.ble/ |
sablé gđ /sa.ble/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sablé /sa.ble/ |
sablés /sa.ble/ |
| Giống cái | sablée /sa.ble/ |
sablées /sa.ble/ |
sablé /sa.ble/
- Xốp.
- Pâte sablée — bột xốp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sablé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)