sacral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.krəl/
Tính từ
sacral /ˈsæ.krəl/
- (Giải phẫu) (thuộc) xương cùng.
- (Thuộc) Tế lễ; dùng vào tế lễ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sacral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)