safe-conduct
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈseɪf.ˈkɑːn.ˌdəkt/
Ngoại động từ
safe-conduct ngoại động từ /ˈseɪf.ˈkɑːn.ˌdəkt/
- Cấp giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm... ).
- Dẫn qua an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “safe-conduct”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)