Bước tới nội dung

sagn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít sagn sagnet
Số nhiều sagn sagna, sagnene

sagn

  1. Truyền thuyết, truyện truyền khẩu.
    et gammelt sagn
    å få syn for sagn — Được — thấy chứng cớ rõ ràng tận mắt.

Từ dẫn xuất

Tham khảo