sahib
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑː.ˌhɪb/
Danh từ
sahib /ˈsɑː.ˌhɪb/
- Ngài (dùng để gọi những người đàn ông châu Âu có địa vị ở Ân độ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sahib”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.ib/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sahib /sa.ib/ |
sahibs /sa.ib/ |
sahib gđ /sa.ib/
- Ngài (tiếng tôn xưng ở ấn Độ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sahib”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)