saillant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | saillant /sa.jɑ̃/ |
saillants /sa.jɑ̃/ |
| Giống cái | saillante /sa.jɑ̃t/ |
saillantes /sa.jɑ̃t/ |
saillant /sa.jɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saillant /sa.jɑ̃/ |
saillants /sa.jɑ̃/ |
saillant gđ /sa.jɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saillant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)