saillie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
saillie
/sa.ji/
saillies
/sa.ji/

saillie gc /sa.ji/

  1. Chỗ nhô ra, phần nhô ra.
    Les saillies des maisons sur la voie publique — những chỗ nhà nhô ra đường cái
  2. (Hội họa) Chỗ nổi (trên bức tranh).
    Tableau qui n'a pas de saillie — bức tranh không nổi
  3. (Văn học) Điểm dí dỏm.
    Livre plein de saillies — sách có nhiều điểm dí dỏm
  4. Sự nhảy cái (gia súc).

Tham khảo[sửa]