saisissable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực saisissable
/se.zi.sabl/
saisissables
/se.zi.sabl/
Giống cái saisissable
/se.zi.sabl/
saisissables
/se.zi.sabl/

saisissable /se.zi.sabl/

  1. Có thể lấy được.
    Livre placé trop haut pour qu’il soit saisissable — sách để cao quá nên không thể lấy được
  2. (Luật học, pháp lý) Có thể tịch biên; có thể tịch thu.
  3. Có thể nắm được, có thể hiểu được.
    Un sens saisissable directement — một nghĩa có thể trực tiếp nắm được

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]