salamander
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ salamandre, từ tiếng Latinh salamandra, từ tiếng Hy Lạp cổ σαλαμάνδρα (salamándra).
Danh từ
salamander (số nhiều salamanders)
- (Động vật học) Con kỳ giông.
- Con rồng lửa.
- Người chịu sức nóng.
- Người lính hiếu chiến.
- (Thần thoại) Loài vật giống thằn lằn chịu được và ở trong lửa.
- Đồ dùng bằng sắt có đầu tẹt, được hâm trong lò và bỏ trên đĩa ăn để “rán vàng” mặt trên.
- Vỉ nhỏ nướng thịt, dùng trong bếp nhà hàng để rán vàng.
Từ dẫn xuất
- con kỳ giông
Từ liên hệ
Ngoại động từ
salamander ngoại động từ
- Áp salamander (đồ dùng bằng sắt ở trên) khi nấu nướng.
Chia động từ
Bảng chia động từ của salamander
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tiếng Hà Lan
[sửa]Danh từ
| Dạng bình thường | |
| Số ít | salamander |
| Số nhiều | salamanders |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | salamandertje |
| Số nhiều | salamandertjes |
salamander gđ (mạo từ de, số nhiều salamanders, giảm nhẹ salamandertje)
- Con kỳ giông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salamander”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)