saldāks
Giao diện
Tiếng Latvia
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Tính từ
[sửa]saldāks
Biến cách
[sửa]| giống đực (vīriešu dzimte) | giống cái (sieviešu dzimte) | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | số ít | số nhiều | ||
| danh cách | saldāks | saldāki | saldāka | saldākas | |
| sinh cách | saldāka | saldāku | saldākas | saldāku | |
| dữ cách | saldākam | saldākiem | saldākai | saldākām | |
| đối cách | saldāku | saldākus | saldāku | saldākas | |
| cách công cụ | saldāku | saldākiem | saldāku | saldākām | |
| định vị cách | saldākā | saldākos | saldākā | saldākās | |
| hô cách | — | — | — | — | |
| giống đực (vīriešu dzimte) | giống cái (sieviešu dzimte) | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | số ít | số nhiều | ||
| danh cách | saldākais | saldākie | saldākā | saldākās | |
| sinh cách | saldākā | saldāko | saldākās | saldāko | |
| dữ cách | saldākajam | saldākajiem | saldākajai | saldākajām | |
| đối cách | saldāko | saldākos | saldāko | saldākās | |
| cách công cụ | saldāko | saldākajiem | saldāko | saldākajām | |
| định vị cách | saldākajā | saldākajos | saldākajā | saldākajās | |
| hô cách | saldāko, saldākais | saldākie | saldāko, saldākā | saldākās | |
Từ nguyên 2
[sửa]Tính từ
[sửa]saldāks
- Dạng bất định comparative degree của salds