salement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sal.mɑ̃/
Phó từ
salement /sal.mɑ̃/
- Bẩn, bẩn thỉu.
- Manger salement — ăn bẩn
- Se conduire salement — cư xử bẩn thỉu
- (Thông tục) Dữ, quá xá.
- Il est salement malade — nó ốm dữ lắm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)