Bước tới nội dung

saligaud

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sa.li.ɡɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
saligaud
/sa.li.ɡɔ/
saligauds
/sa.li.ɡɔ/

saligaud /sa.li.ɡɔ/

  1. (Thông tục) Người bẩn thỉu.
  2. (Thông tục) Đồ đểu.

Tham khảo