salubrité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.ly.bʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| salubrité /sa.ly.bʁi.te/ |
salubrité /sa.ly.bʁi.te/ |
salubrité gc /sa.ly.bʁi.te/
- Sự trong lành.
- Salubrité de l’air marin — sự trong lành của không khí miền biển
- salubrité publique — vệ sinh cộng cộng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salubrité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)