Bước tới nội dung

sangbok

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít sangbok sangboka, sangboken
Số nhiều sangbøker sangbøkene

sangbok hoặc gc

  1. Tập bài hát, tập bài ca, tập nhạc.
    Elevene fikk utlevert sangbøker i musikktimen:

Tham khảo