Bước tới nội dung

sash-frame

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsæʃ.ˈfreɪm/

Danh từ

sash-frame /ˈsæʃ.ˈfreɪm/

  1. Khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) scarf).

Danh từ

sash-frame (sash-frame) /ˈsæʃ.ˈfreɪm/

  1. Khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được).

Tham khảo