satirize
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈsatɪrʌɪz/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Động từ
[sửa]satirize (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít satirizes, phân từ hiện tại satirizing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ satirized)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “satirize”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)