Bước tới nội dung

satirize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ satire + -ize.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

satirize (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít satirizes, phân từ hiện tại satirizing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ satirized)

  1. (ngoại động từ) Châm biếm, chế nhạo, nhạo báng.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]