satirize

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

satirize ngoại động từ /.ˌrɑɪz/

  1. Châm biếm, chế nhạo.

Tham khảo[sửa]