Bước tới nội dung

sauf-conduit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɔf.kɔ̃.dɥi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
sauf-conduit
/sɔf.kɔ̃.dɥi/
sauf-conduits
/sɔf.kɔ̃.dɥi/

sauf-conduit /sɔf.kɔ̃.dɥi/

  1. (Số nhiều sauf-conduits) Giấy thông hành.

Tham khảo