sauvagement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

sauvagement /sɔ.vaʒ.mɑ̃/

  1. (Một cách) Dã man.
    Tuer quelqu'un sauvagement — giết ai một cách dã man
    Traiter sauvagement — đối xử dã man
  2. Với vẻ hoang dã.
    Site sauvagement pittoresque — cảnh đẹp với vẻ hoang dã

Tham khảo[sửa]