sauver

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

sauver ngoại động từ /sɔ.ve/

  1. Cứu, cứu khỏi, cứu thoát, cứu sống.
    Sauver quelqu'un de la noyade — cứu ai khỏi chết đuối
  2. Bảo toàn.
    Sauver l’honneur — bảo toàn danh dự
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đỡ cho, cho.
    La probité de la pensée sauve la brutalité de la parole — tư tưởng chân thực bù cho lời nói thô bạo
    sauve qui peut! — Mạnh ai nấy chạy đi
    sauver les apparences — xem apparence
    sauver sa peau — (thân mật) thoát chết

Tham khảo[sửa]