saxicolous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

saxicolous /sæk.ˈsɪ.kə.ləs/

  1. Sống trên đá, mọc trên đá.

Tham khảo[sửa]